N850_600
Giá: Liên hệ

– Impedance: 8 Ohm.
– Maximum Power: 200 Watt.
– Frequency Response: 500Hz – 15KHz.

BM-D7501_600
Giá: Liên hệ

– Impedance: 8 Ohm.
– Maximum Power: 200 Watt.
– Frequency Response: 800Hz – 15KHz.

SD-15P400_600
Mã:: SD-15P400
Giá: Liên hệ

– Impedance: 8 Ohm, Voice coil: 100mm.
– Magnet: 220mm, Maximum Power: 1500 Watt.
– Frequency Response: 25Hz – 2KHz.

SD-18P400_600
Mã:: SD-18P400
Giá: Liên hệ

– Impedance: 8 Ohm, Voice coil: 100mm.
– Magnet: 220mm, Maximum Power: 2000 Watt.
– Frequency Response: 25Hz – 2KHz.

SD-180032A_600
Mã:: SD-180032A
Giá: Liên hệ

– Impedance: 8 Ohm, Voice coil: 125mm.
– Magnet: 225mm, Maximum Power: 2000 Watt.
– Frequency Response: 25Hz – 2KHz.

SD-180030_600
Mã:: SD-180030
Giá: Liên hệ

– Impedance: 8 Ohm, Voice coil: 125mm.
– Magnet: 220mm, Maximum Power: 2000 Watt.
– Frequency Response: 25Hz – 2KHz.

SD-150062A_600
Mã:: SD-150062A
Giá: Liên hệ

– Impedance: 8 Ohm, Voice coil: 100mm.
– Magnet: 220mm, Maximum Power: 1500 Watt.
– Frequency Response: 25Hz – 2KHz.

TB15-2A_600
Mã:: TB15-2A
Giá: Liên hệ

– Impedance: 8 Ohm, Voice coil: 75mm.
– Magnet: 180mm, Maximum Power: 1500 Watt.
– Frequency Response: 25 Hz – 2KHz.

Mã:: 2T5 - 1035
Giá: Liên hệ

– Impedance: 8 Ohm, Voice coil: 35mm.
– Magnet: 110mm, Maximum Power: 450 Watt.
– Frequency Response: 36 Hz – 4KHz.

LS-T3L_600
Giá: Liên hệ

– Quy cách lỗ dập: 3mm, sơn tỉnh điện màu đen.
– Độ dầy (chưa sơn tỉnh điện): 0.6mm.
– Độ dầy (đã sơn tỉnh điện): 0.8mm.

LS-T9L_600
Giá: Liên hệ

– Quy cách lỗ dập: 9mm, sơn tỉnh điện màu đen.
– Độ dầy (chưa sơn tỉnh điện): 0.6mm – 1mm.
– Độ dầy (đã sơn tỉnh điện): 0.8mm – 1.2mm.

LS-LG6L_600
Giá: Liên hệ

– Quy cách lỗ dập: 6mm, sơn tỉnh điện màu đen.
– Độ dầy (chưa sơn tỉnh điện): 0.6mm.
– Độ dầy (đã sơn tỉnh điện): 0.8mm.